fatal accident

Định nghĩa

Danh từ: Tai nạn chết ngườimột vụ tai nạn dẫn đến cái chết của ít nhất một người.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang điều tra một vụ tai nạn chết người trên đường cao tốc.)
  • (Không người sống sót nào trong vụ tai nạn chết người đó.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be involved in a fatal accident": tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi một vụ tai nạn chết người.

    • He was involved in a fatal accident last year. (Anh ấy đã bị liên quan đến một vụ tai nạn chết người vào năm ngoái.)
  • "to result in a fatal accident": dẫn đến một vụ tai nạn chết người.

    • The driver's negligence resulted in a fatal accident. (Sự bất cẩn của tài xế đã dẫn đến một vụ tai nạn chết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Fatal (tính từ): gây chết người, chí mạng.
    • The injury was fatal. (Vết thương đó gây chết người.)
  • Accident (danh từ): tai nạn, sự cố bất ngờ.
    • He had a minor accident while driving. (Anh ấy gặp một tai nạn nhỏ khi lái xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadly accident: tai nạn gây chết người (nhấn mạnh tính nguy hiểm).
  • Lethal accident: tai nạn chết người (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • End in a fatal accident: kết thúc bằng một vụ tai nạn chết người.
    • The joyride ended in a fatal accident. (Cuộc đi chơi vô tư đó đã kết thúc bằng một vụ tai nạn chết người.)
Thành ngữ liên quan
  • Meet with a fatal accident: gặp phải một vụ tai nạn chết người (cách nói trang trọng).
    • The climber met with a fatal accident on the mountain. (Người leo núi đã gặp phải một vụ tai nạn chết người trên núi.)